Hanzi Writer

Cách viết 窸 (xī) — ý nghĩa “Tiếng sột soạt”

16 nét Bộ thủ: 穴

窸 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng sột soạt". Nó có 16 nét, bộ thủ là 穴.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 窸窣 (xī sū), 窸窸窣窣 (xī xī sū sū), 窸声 (xī shēng).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 窸 - xī

Luyện viết 窸 (xī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窸 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xī) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tiếng sột soạt.

Hán tự
Pinyinxī (xi)
Ý nghĩaTiếng sột soạt
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

窸 là chữ hình thanh, gồm bộ 穴 (hang động) biểu thị ý nghĩa và phần 悉 (xī) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này dùng để mô tả âm thanh nhỏ, nhẹ phát ra trong hang động hoặc nơi tối tăm, vắng lặng, như tiếng sột soạt của lá khô hoặc côn trùng bò.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng trong một hang động tối (穴), nghe thấy tiếng sột soạt (窸) của những chiếc lá khô dưới chân khi bạn bước đi – âm thanh nhỏ, nhẹ nhưng rõ ràng trong không gian yên tĩnh.

xī sū
Tiếng sột soạt
xī xī sū sū
Tiếng sột soạt (từ láy mô phỏng âm thanh)
xī shēng
Tiếng sột soạt nhỏ

草丛里有窸窣的声音。

cǎo cóng lǐ yǒu xī sū de shēng yīn

Có âm thanh sột soạt phát ra từ bụi cỏ.

他在翻找东西,窸窸窣窣的。

tā zài fān zhǎo dōng xī xī xī sū sū de

Anh ấy đang lục lọi đồ đạc, phát ra tiếng sột soạt.

窗外传来微弱的窸声。

chuāng wài zhuàn lái wēi ruò de xī shēng

Tiếng sột soạt nhẹ nhàng truyền lại từ ngoài cửa sổ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 16
xūn 14
14
14
Luyện tập thứ tự nét cho 窸 - xī

Luyện viết 窸 (xī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窸 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 窸

Chữ 窸 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và chữ 悉 (xī) ở dưới. Bộ 穴 cung cấp ý nghĩa về không gian kín, tối, nơi âm thanh nhỏ dễ được nghe thấy. Phần 悉 vừa cho âm đọc xī, vừa gợi ý sự chú ý, lắng nghe kỹ càng – kết hợp lại tạo thành nghĩa 'tiếng sột soạt'.

Hán tự có bộ thủ 穴

Hán tự 16 nét khác