俉 (wǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gặp gỡ / Đối mặt". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 俉见 (wǔ jiàn), 俉面 (wǔ miàn), 俉对 (wǔ duì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 俉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 俉 (wǔ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
俉 có nghĩa là Gặp gỡ / Đối mặt.
俉 gồm bộ 亻 (người đứng) bên trái và 吾 (wú, tôi/tớ) bên phải. 吾 vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý nghĩa 'gặp gỡ' - khi hai người gặp nhau, họ nhìn thẳng vào nhau. Hình dạng ban đầu của 吾 mô tả một người đang nói chuyện, kết hợp với bộ nhân đứng tạo nên ý nghĩa 'đối mặt trò chuyện'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người (亻) đứng đối diện nhau, miệng (口) nói '吾!吾!' khi gặp nhau - đó chính là khoảnh khắc 俉 (gặp gỡ).
我们好久没俉见了。
wǒ men hǎo jiǔ méi wǔ jiàn le
Đã lâu rồi chúng ta không gặp nhau.
两人在公园俉面。
liǎng rén zài gōng yuán wǔ miàn
Hai người gặp mặt nhau ở công viên.
请你和他俉对一下。
qǐng nǐ hé tā wǔ duì yī xià
Xin bạn hãy đối mặt với anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
俉 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 吾 bên phải. 吾 vừa cho âm 'wú' vừa mang ý nghĩa 'tôi' - khi hai người gặp nhau, họ trao đổi 'tôi' với 'bạn'. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh hai người đối diện, tương tác, chính là nghĩa gốc của từ.