渥 (wò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thấm, tẩm, ướt đẫm". Nó có 12 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 渥太华 (wò tài huá), 优渥 (yōu wò), 渥然 (wò rán).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 渥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 渥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 渥 (wò) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
渥 có nghĩa là Thấm, tẩm, ướt đẫm.
渥 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 屋 (wū, mái nhà) làm phần ngữ âm. 屋 vừa gợi âm 'wò' vừa gợi ý nước thấm qua mái nhà, làm ướt đẫm bên trong.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trời mưa to, nước từ mái nhà (屋) chảy xuống, thấm ướt (氵) cả bức tường, tạo thành vệt nước đẫm.
渥太华在加拿大。
wò tài huá zài jiā ná dà
Ottawa ở Canada.
这里的待遇很优渥。
zhè lǐ de dài yù hěn yōu wò
Đãi ngộ ở đây rất hậu hĩnh.
他的脸色渥然。
tā de liǎn sè wò rán
Sắc mặt anh ấy hồng hào rạng rỡ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 渥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
渥 gồm bộ thủy 氵 (nước) và 屋 (wū) vừa là âm đọc vừa gợi ý mái nhà. Nước thấm qua mái nhà làm ướt đẫm bên trong, nên nghĩa gốc là thấm, tẩm, ướt đẫm. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh nước thấm từ trên xuống, rất trực quan.