挝 (wō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đánh / Gõ (hoặc chỉ nước Lào)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 老挝 (lǎo wō), 老挝人 (lǎo wō rén), 老挝语 (lǎo wō yǔ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 挝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 挝 (wō) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
挝 có nghĩa là Đánh / Gõ (hoặc chỉ nước Lào).
挝 (wō) gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) bên trái và chữ 过 (guò, đi qua) bên phải. Ban đầu, 挝 có nghĩa là 'đánh' hoặc 'gõ', liên quan đến hành động dùng tay. Về sau, chữ này còn được dùng để chỉ nước Lào trong từ 老挝 (lǎo wō), do cách phiên âm lịch sử từ tiếng Trung cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) gõ lên một cánh cửa đang 'đi qua' (过) để xin vào – đó là hành động 'đánh, gõ' của chữ 挝. Còn khi nhắc đến Lào, hãy nhớ đến hình ảnh một người Lào đang gõ cửa xin vào nhà bạn.
他去年去了老挝。
tā qù nián qù le lǎo wō
Anh ấy đã đi Lào vào năm ngoái.
他是老挝人。
tā shì lǎo wō rén
Anh ấy là người Lào.
我在学习老挝语。
wǒ zài xué xí lǎo wō yǔ
Tôi đang học tiếng Lào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
挝 được tạo thành từ bộ thủ 扌 (tay) và chữ 过 (đi qua). Bộ thủ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 过 gợi ý về sự chuyển động hoặc đi qua. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa gốc là 'đánh, gõ' – một hành động dùng tay tác động lên vật gì đó. Khi dùng để chỉ nước Lào, ý nghĩa này không còn giữ nguyên mà chỉ là cách phiên âm.