隈 (wēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chỗ uốn cong (của núi hoặc sông)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 山隈 (shān wēi), 墙隈 (qiáng wēi), 隈处 (wēi chù).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 隈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 隈 (wēi) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
隈 có nghĩa là Chỗ uốn cong (của núi hoặc sông).
Chữ 隈 (wēi) có bộ thủ 阝 (phụ, biểu thị địa hình hoặc nơi chốn) và phần bên phải là 畏 (wèi, sợ hãi). Về mặt lịch sử, 隈 mô tả một khúc quanh hoặc góc khuất của núi hoặc sông, nơi thường khiến người ta cảm thấy sợ hãi hoặc bí ẩn vì không nhìn thấy hết. Hình dạng của chữ kết hợp ý nghĩa về địa hình (阝) và cảm giác sợ hãi (畏), tạo nên khái niệm về một nơi cong queo, khuất tầm nhìn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng ở khúc quanh của con sông, nhìn thấy một góc tối và sợ hãi (畏) vì không biết phía sau có gì, nơi đó chính là 隈 – góc khuất của địa hình.
山隈里有一间小屋。
shān wēi lǐ yǒu yī jiān xiǎo wū
Trong góc núi có một ngôi nhà nhỏ.
墙隈长了一些小草。
qiáng wēi zhǎng le yī xiē xiǎo cǎo
Ở góc tường mọc một ít cỏ dại.
他躲在隈处避风。
tā duǒ zài wēi chù bì fēng
Anh ấy nấp vào chỗ khuất để tránh gió.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 隈 gồm bộ thủ 阝 (phụ) đặt bên trái, biểu thị địa hình hoặc nơi chốn, và phần bên phải là 畏 (sợ hãi). Sự kết hợp này gợi ý về một nơi khuất, cong queo – thường là khúc quanh của núi hoặc sông – nơi mà người ta có thể cảm thấy sợ hãi vì không nhìn thấy hết. Vì vậy, cấu trúc phản ánh trực tiếp ý nghĩa 'chỗ uốn cong'.