柝 (tuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "mõ (dùng để báo canh thời xưa)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 击柝 (jī tuò), 柝声 (tuò shēng), 木柝 (mù tuò).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 柝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 柝 (tuò) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
柝 có nghĩa là mõ (dùng để báo canh thời xưa).
柝 là chữ hình thanh, bộ 木 (gỗ) biểu thị vật liệu làm mõ, phần 斥 (xích) biểu thị âm đọc. Thời xưa, người ta dùng hai thanh gỗ đập vào nhau để báo canh, vì vậy chữ này gắn với hành động báo giờ trong đêm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người gác đêm cầm hai thanh gỗ (木) đập vào nhau phát ra tiếng 'tuốc tuốc' (斥) để báo canh – đó là cái mõ 柝.
巡夜人正在击柝。
xún yè rén zhèng zài jī tuò
Người gác đêm đang đánh mõ báo giờ.
远处传来柝声。
yuǎn chù chuán lái tuò shēng
Từ xa truyền lại tiếng mõ.
他手里拿着木柝。
tā shǒu lǐ ná zhe mù tuò
Anh ấy cầm một cái mõ gỗ trong tay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
柝 gồm bộ 木 (cây, gỗ) bên trái và 斥 (xích) bên phải. Bộ 木 cho biết mõ làm bằng gỗ, còn 斥 chỉ phần âm đọc gần giống 'tuò'. Đây là chữ hình thanh điển hình, nửa chỉ nghĩa, nửa chỉ âm.