陀 (tuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đà (trong từ con quay, Phật giáo)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 陀螺 (tuó luó), 佛陀 (fó tuó), 陀螺仪 (tuó luó yí).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 陀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 陀 (tuó) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
陀 có nghĩa là Đà (trong từ con quay, Phật giáo).
陀 gồm bộ 阝 (gò đất) ở bên trái và chữ 它 (nó) ở bên phải. Bộ 阝 gợi ý địa hình gồ ghề, không bằng phẳng, còn 它 mang ý nghĩa 'cái kia', tạo cảm giác vật thể lăn trên mặt đất không đều. Từ đó, 陀 mang nghĩa là chỗ đất không bằng, hoặc vật nghiêng ngả, và được dùng trong từ 'con quay' (陀螺) vì con quay quay trên mặt phẳng nhưng có trục nghiêng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quay (陀螺) đang quay tít trên một gò đất (阝) bên phải có một cái 'nó' (它) đang nhìn, tạo nên hình ảnh chuyển động lăn nghiêng.
孩子在玩陀螺。
hái zi zài wán tuó luó
Đứa trẻ đang chơi con quay.
佛陀是智慧的象征。
fó tuó shì zhì huì de xiàng zhēng
Phật Đà là biểu tượng của trí tuệ.
手机里有陀螺仪。
shǒu jī lǐ yǒu tuó luó yí
Trong điện thoại có con quay hồi chuyển.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
陀 gồm bộ 阝 (gò đất) và 它 (nó, cái kia). Bộ 阝 chỉ địa hình không bằng phẳng, còn 它 bổ sung ý nghĩa vật thể lạ. Kết hợp lại, 陀 gợi tả một nơi hoặc vật có sự nghiêng ngả, không vững, từ đó dẫn đến nghĩa 'con quay' vì con quay khi quay có trục nghiêng so với mặt đất.