跎 (tuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lãng phí thời gian". Nó có 12 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蹉跎 (cuō tuó), 蹉跎岁月 (cuō tuó suì yuè), 跎掉 (tuó diào).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 跎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 跎 (tuó) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
跎 có nghĩa là Lãng phí thời gian.
跎 là chữ hình thanh, gồm bộ 足 (chân) biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động của chân và phần 它 (tuó) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 跎 thường dùng trong từ 蹉跎, diễn tả việc bước chân trượt ngã, từ đó chuyển nghĩa thành lãng phí thời gian.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước đi, chân (足) trượt trên vỏ chuối (它) và ngã, vừa mất thời gian vừa lãng phí cơ hội.
我们不要蹉跎时光。
wǒ men bú yào cuō tuó shí guāng
Chúng ta đừng lãng phí thời gian.
他在蹉跎岁月中老去。
tā zài cuō tuó suì yuè zhōng lǎo qù
Anh ấy già đi trong những năm tháng lãng phí thời gian.
时间被他跎掉了。
shí jiān bèi tā tuó diào le
Thời gian đã bị anh ta lãng phí mất rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 跎 gồm bộ 足 (chân) và 它 (nó). Bộ 足 cho thấy liên quan đến hành động của chân, còn 它 chỉ phần âm. Khi kết hợp, chữ này gợi ý về việc dẫm chân trượt ngã, làm mất thời gian, từ đó nghĩa là lãng phí thời gian.