梃 (tǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gậy, dùi cui". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 木梃 (mù tǐng), 梃刃 (tǐng rèn), 梃击 (tǐng jī).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 梃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 梃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 梃 (tǐng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
梃 có nghĩa là Gậy, dùi cui.
梃 (tǐng) kết hợp bộ 木 (mộc, cây gỗ) ở bên trái và 廷 (tíng, sân đình) ở bên phải. 木 biểu thị chất liệu gỗ, 廷 vừa là phần biểu âm vừa gợi ý về sự kéo dài, thẳng như sân đình. Hình dạng chữ thể hiện một thanh gỗ dài, thẳng, thường dùng làm vũ khí hoặc công cụ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh gỗ dài (木) được đặt thẳng đứng giữa sân đình (廷) như một cây gậy canh gác, sẵn sàng để đánh kẻ xâm nhập.
他手里拿着木梃。
tā shǒu lǐ ná zhe mù tǐng
Anh ấy cầm một cây gậy gỗ ngắn trong tay.
梃刃非常锋利。
tǐng rèn fēi cháng fēng lì
Lưỡi dao rất sắc bén.
这是一个梃击案。
zhè shì yí gè tǐng jī àn
Đây là vụ án Đình Kích.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 梃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 梃 gồm bộ 木 (gỗ) bên trái và 廷 bên phải. Bộ 木 cho biết vật được làm từ gỗ, còn 廷 vừa cung cấp âm đọc (tíng) vừa gợi ý sự dài, thẳng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa một thanh gỗ dài dùng để đánh, tức là gậy hoặc dùi cui.