阗 (tián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đầy rẫy / Tiếng trống vang". Nó có 13 nét, bộ thủ là 门.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喧阗 (xuān tián), 阗然 (tián rán), 阗满 (tián mǎn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阗 (tián) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阗 có nghĩa là Đầy rẫy / Tiếng trống vang.
阗 là một chữ phồn thể, gồm bộ 门 (môn, cửa) và phần bên trong là 真 (chân, thật). Ý nghĩa gốc liên quan đến âm thanh vang dội từ trong cửa, như tiếng trống hoặc tiếng ồn ào. Dần dần, chữ này cũng mang nghĩa 'đầy rẫy' do sự liên tưởng đến sự đông đúc, náo nhiệt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (门) mở ra, bên trong có một chiếc trống (真) đang đánh vang lên 'tùng tùng', tạo nên âm thanh đầy ắp cả không gian.
门外锣鼓喧阗。
mén wài luó gǔ xuān tián
Ngoài cửa tiếng chiêng trống rộn ràng.
室内阗然无声。
shì nèi tián rán wú shēng
Trong phòng im phăng phắc không một tiếng động.
宾客阗满。
bīn kè tián mǎn
Khách khứa chật ních, đông nghịt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
阗 gồm bộ 门 (môn, cửa) bên ngoài và bộ 真 (chân, thật) bên trong. Bộ 门 chỉ ý nghĩa liên quan đến cửa hoặc không gian, còn 真 gợi âm 'tián' và mang ý nghĩa 'thật, đầy'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đầy ắp, náo nhiệt' như khi cánh cửa mở ra và thấy một khung cảnh đông đúc thật sự.