缇 (tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màu đỏ cam, đỏ sẫm". Nó có 12 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 缇骑 (tí qí), 缇红 (tí hóng), 缇衣 (tí yī).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 缇 (tí) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
缇 có nghĩa là Màu đỏ cam, đỏ sẫm.
缇 (tí) kết hợp bộ 纟 (mịch, chỉ tơ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến vải vóc, và âm 是 (thị) cung cấp âm đọc. Chữ 是 vốn là hình ảnh mặt trời (日) và bàn chân (止) bước đi, gợi ý sự rõ ràng, đúng đắn. Trong 缇, bộ 纟 cho thấy đây là màu của vải lụa nhuộm, còn 是 gợi ý màu sắc tươi sáng, nổi bật như ánh nắng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm lụa đỏ cam (纟) được nhuộm dưới ánh nắng mặt trời (日) và có dấu chân (止) in lên, tạo nên màu đỏ cam rực rỡ của chữ 缇.
缇骑是古代的卫兵。
tí qí shì gǔ dài de wèi bīng
Đề kỵ là lính vệ binh thời cổ đại.
这种布料是缇红色的。
zhè zhǒng bù liào shì tí hóng sè de
Loại vải này có màu đỏ cam.
他穿着一件缇衣。
tā chuān zhe yī jiàn tí yī
Anh ấy đang mặc một chiếc áo màu đỏ cam.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 缇 gồm bộ 纟 (chỉ tơ, vải) và phần 是 (thị). Bộ 纟 cho biết màu sắc này gắn với vải vóc, thường dùng để mô tả màu của lụa nhuộm. Phần 是 vốn có nghĩa là 'đúng, phải', nhưng trong trường hợp này chủ yếu cung cấp âm đọc 'thị'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ chỉ màu sắc cụ thể, thường thấy trong văn cảnh nói về trang phục hoặc màu nhuộm.