擿 (tī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vạch trần, chọn lựa". Nó có 17 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 擿抉 (tī jué), 擿发 (tī fā), 擿伏 (tī fú).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 擿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 擿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 擿 (tī) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
擿 có nghĩa là Vạch trần, chọn lựa.
擿 (tī) gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) bên trái và phần 適 (thích) bên phải, vốn mang nghĩa là 'đi đến'. Kết hợp lại, hình ảnh một bàn tay (扌) đang 'chỉ ra' hoặc 'lôi ra' một điều gì đó, hàm ý hành động vạch trần hoặc lựa chọn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (扌) đang cầm một chiếc đèn pin (適) chiếu vào góc tối, vạch trần những điều khuất tất – đó chính là 擿.
老师擿抉出课文重点。
lǎo shī tī jué chū kè wén zhòng diǎn
Thầy giáo chọn ra những điểm trọng tâm của bài học.
他擿发了那个秘密。
tā tī fā le nà ge mì mì
Anh ấy đã vạch trần bí mật đó.
警察擿伏了坏人。
jǐng chá tī fú le huài rén
Cảnh sát đã vạch trần kẻ xấu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 擿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 擿 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 適 (thích). Bộ tay cho thấy hành động vật lý, còn 適 mang ý 'đi đến' hoặc 'hướng tới'. Khi kết hợp, nó diễn tả việc dùng tay để lôi ra, chỉ ra hoặc vạch trần một điều gì đó, từ đó hình thành nghĩa 'vạch trần' hoặc 'chọn lựa'.