Hanzi Writer

Cách viết 搪 (táng) — ý nghĩa “Chặn, chống đỡ, tráng men”

táng 13 nét Bộ thủ: 扌

搪 (táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chặn, chống đỡ, tráng men". Nó có 13 nét, bộ thủ là 扌.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 搪塞 (táng sè), 搪瓷 (táng cí), 搪住 (táng zhù).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 搪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 搪 - táng

Luyện viết 搪 (táng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 搪 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (táng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chặn, chống đỡ, tráng men.

Hán tự
Pinyintáng (tang)
Ý nghĩaChặn, chống đỡ, tráng men
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

Chữ 搪 gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) chỉ hành động dùng tay, và phần 唐 (đường) vừa chỉ âm 'táng' vừa gợi ý về sự vững chãi, kiên cố. Sự kết hợp này gợi ra ý nghĩa dùng tay chặn lại, chống đỡ hoặc phủ một lớp bảo vệ lên bề mặt, như tráng men.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) chặn một cánh cửa lớn của nhà Đường (唐) để không cho nó đóng sầm lại, hoặc phủ một lớp men bảo vệ lên bề mặt đồ vật.

táng sè
Làm lấy lệ, đối phó qua loa
táng cí
Đồ tráng men
táng zhù
Chặn lại, đỡ được

他在搪塞我。

tā zài táng sè wǒ

Anh ấy đang thoái thác tôi.

这是一个搪瓷杯。

zhè shì yí gè táng cí bēi

Đây là một chiếc cốc tráng men.

用手搪住门。

yòng shǒu táng zhù mén

Dùng tay chặn cửa lại.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) táng 13
11
pěng 11
liè 11
Luyện tập thứ tự nét cho 搪 - táng

Luyện viết 搪 (táng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 搪 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 搪

Chữ 搪 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 唐 (đường). Bộ thủ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, như chặn, đỡ, hoặc phủ. Phần 唐 vừa cung cấp âm đọc 'táng', vừa gợi ý về sự vững chắc, giúp hình dung việc dùng tay chống đỡ hoặc tạo lớp bảo vệ.

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 13 nét khác