肽 (tài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Peptide.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 多肽 (duō tài), 肽链 (tài liàn), 活性肽 (huó xìng tài).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肽 (tài) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肽 có nghĩa là Peptide..
肽 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) bên trái và chữ 太 (to lớn, thái) bên phải. Bộ 月 gợi ý liên quan đến cơ thể, protein; 太 mang ý nghĩa 'lớn' hoặc 'cực đoan'. Kết hợp lại, 肽 chỉ các chuỗi protein nhỏ, là thành phần cấu tạo nên protein lớn hơn trong cơ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (月) to lớn (太) bị cắt thành nhiều mảnh nhỏ, mỗi mảnh là một peptide.
这种药含有多肽。
zhè zhǒng yào hán yǒu duō tài
Loại thuốc này có chứa peptide.
蛋白质由肽链组成。
dàn bái zhì yóu tài liàn zǔ chéng
Protein được cấu tạo từ các chuỗi peptide.
活性肽对身体有好处。
huó xìng tài duì shēn tǐ yǒu hǎo chù
Peptide hoạt tính có lợi cho cơ thể.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肽 gồm bộ 月 (thịt) và 太 (to). Bộ 月 cho thấy liên quan đến protein, trong khi 太 gợi ý sự 'lớn' hoặc 'cực đoan'. Peptide là chuỗi ngắn các axit amin, là mảnh nhỏ của protein, nên sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa sinh học.