Hanzi Writer

Cách viết 睢 (suī) — ý nghĩa “Nhìn chằm chằm; (địa danh) Tuy”

suī 13 nét Bộ thủ: 目

睢 (suī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhìn chằm chằm; (địa danh) Tuy". Nó có 13 nét, bộ thủ là 目.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恣睢 (zì suī), 睢县 (suī xiàn), 睢睢 (suī suī).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 睢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 睢 - suī

Luyện viết 睢 (suī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睢 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (suī) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhìn chằm chằm; (địa danh) Tuy.

Hán tự
Pinyinsuī (sui)
Ý nghĩaNhìn chằm chằm; (địa danh) Tuy
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

睢 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và chữ 隹 (chim đuôi ngắn) bên phải. Ban đầu, nó mô tả hình ảnh một con chim đang nhìn chằm chằm, về sau dùng để chỉ hành động nhìn chăm chú. Dạng chữ thể hiện sự kết hợp giữa mắt và chim, tạo nên ý nghĩa quan sát kỹ lưỡng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim nhỏ đậu trên cành, mắt nó mở to tròn nhìn chằm chằm vào bạn – đó là 睢, cái nhìn không chớp.

zì suī
Hung bạo, ngang ngược
suī xiàn
Huyện Tuy
suī suī
Nhìn chằm chằm; vẻ ngơ ngác

他为人暴戾恣睢。

tā wéi rén bào lì zì suī

Anh ấy là người hung bạo và ngang ngược.

睢县在河南。

suī xiàn zài hé nán

Huyện Tuy ở Hà Nam.

众人睢睢。

zhòng rén suī suī

Mọi người đều nhìn với vẻ tò mò.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) suī 13
11
suī 11
11
Luyện tập thứ tự nét cho 睢 - suī

Luyện viết 睢 (suī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睢 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 睢

睢 gồm bộ 目 (mắt) và chữ 隹 (chim). Bộ 目 chỉ mắt, còn 隹 là con chim, khi kết hợp lại tạo thành hình ảnh một con chim đang nhìn chăm chú. Vì vậy, chữ này mang nghĩa nhìn chằm chằm, thể hiện sự quan sát kỹ lưỡng.

Hán tự có bộ thủ 目

Hán tự 13 nét khác