悚 (sǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sợ hãi, kinh hãi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 惊悚 (jīng sǒng), 毛骨悚然 (máo gǔ sǒng rán), 悚惧 (sǒng jù).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 悚 (sǒng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
悚 có nghĩa là Sợ hãi, kinh hãi.
Chữ 悚 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) biểu thị cảm xúc, và phần 束 (shù) có nghĩa là 'bó lại, trói buộc'. Khi trái tim bị 'trói buộc' hoặc 'thắt lại' bởi nỗi sợ, ta có cảm giác run rẩy, sởn gai ốc. Hình ảnh này gợi tả sự sợ hãi khiến tim như bị bóp nghẹt, cơ thể căng cứng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim bạn bị một sợi dây (束) thắt chặt lại khi nhìn thấy cảnh tượng kinh dị – đó là lúc bạn cảm thấy 悚 (sợ hãi, rùng mình).
我喜欢看惊悚片。
wǒ xǐ huān kàn jīng sǒng piàn
Tôi thích xem phim kinh dị giật gân.
那个故事让人毛骨悚然。
nà ge gù shì ràng rén máo gǔ sǒng rán
Câu chuyện đó khiến người ta rùng mình.
他感到十分悚惧。
tā gǎn dào shí fēn sǒng jù
Anh ấy cảm thấy vô cùng khiếp sợ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 悚 gồm bộ 忄 (tâm) đặt bên trái, biểu thị cảm xúc, và phần 束 (bó, trói) bên phải. Sự kết hợp này gợi ý rằng khi sợ hãi, trái tim như bị bó chặt, thắt lại. Bộ 忄 luôn xuất hiện trong các chữ chỉ cảm xúc như 怕 (sợ), 惊 (kinh ngạc, sợ hãi), 惧 (e sợ), giúp người học dễ dàng nhận diện chủ đề.