埘 (shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chuồng gà (loại khoét vào tường).". Nó có 10 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鸡埘 (jī shí), 鸟埘 (niǎo shí), 栖埘 (qī shí).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 埘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 埘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 埘 (shí) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
埘 có nghĩa là Chuồng gà (loại khoét vào tường)..
埘 là chữ hình thanh, gồm bộ 土 (đất) biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất, nơi xây dựng, và phần 時 (thời gian) chỉ âm đọc. Chữ này mô tả một cái chuồng được đào hoặc khoét vào tường đất để nuôi gà, phản ánh lối sống nông nghiệp cổ xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái chuồng gà được khoét sâu vào bức tường đất, trên nóc có một chiếc đồng hồ (時) để nhắc gà về đúng giờ.
鸡回到了鸡埘。
jī huí dào le jī shí
Gà đã quay về chuồng.
鸟儿在鸟埘里。
niǎo ér zài niǎo shí lǐ
Chim ở trong chuồng.
它们在这里栖埘。
tā men zài zhè lǐ qī shí
Chúng trú ngụ hoặc đậu ở đây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 埘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 埘 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và 時 (thời gian) ở bên phải. Bộ 土 cho biết chuồng được làm từ đất hoặc gắn với đất, còn 時 chỉ âm đọc và gợi ý về việc gà được nhốt theo thời gian trong ngày. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'chuồng gà khoét vào tường đất'.