坤 (kūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quẻ Khôn (trong bát quái), thuộc về nữ giới". Nó có 8 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 乾坤 (qián kūn), 坤包 (kūn bāo), 坤表 (kūn biǎo).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 坤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 坤 (kūn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
坤 có nghĩa là Quẻ Khôn (trong bát quái), thuộc về nữ giới.
坤 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và 申 (thân, mở rộng) ở bên phải. Ban đầu, 坤 tượng trưng cho đất, là nguyên lý âm trong vũ trụ, đối lập với 乾 (trời). Hình dạng thể hiện đất lan tỏa và mở rộng, tượng trưng cho sự tiếp nhận và nuôi dưỡng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (申) đứng trên mặt đất (土), mở rộng vòng tay đón nhận mọi thứ, giống như đất mẹ ôm ấp vạn vật.
他想扭转乾坤。
tā xiǎng niǔ zhuǎn qián kūn
Anh ấy muốn xoay chuyển càn khôn.
她买了一个精致的坤包。
tā mǎi le yí gè jīng zhì de kūn bāo
Cô ấy đã mua một chiếc túi xách nữ tinh tế.
这块坤表很适合你。
zhè kuài kūn biǎo hěn shì hé nǐ
Chiếc đồng hồ nữ này rất hợp với bạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
坤 gồm bộ 土 (thổ, đất) và 申 (thân, mở rộng). Bộ 土 chỉ đất, còn 申 mang ý nghĩa mở rộng, lan tỏa. Sự kết hợp này thể hiện đất trải rộng, tiếp nhận và nuôi dưỡng vạn vật, tượng trưng cho nguyên lý âm, sự mềm mại và bao dung.