沈 (shěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Thẩm". Nó có 7 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 沈先生 (shěn xiān shēng), 沈阳 (shěn yáng), 姓沈 (xìng shěn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 沈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 沈 (shěn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
沈 có nghĩa là Họ Thẩm.
沈 kết hợp bộ 氵 (thủy, nước) bên trái và chữ 冘 (dâm) bên phải. 冘 ban đầu là hình ảnh một người đang mang vác, nhưng trong 沈, nó gợi ý về sự chìm xuống nước. Vì vậy, 沈 mang nghĩa gốc là 'chìm' hoặc 'lặn', sau này được dùng làm họ Thẩm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (冘) đang đứng cạnh dòng sông (氵) và từ từ chìm xuống nước – đó là 沈, họ Thẩm của một người đang lặn.
沈先生是我的老师。
shěn xiān shēng shì wǒ de lǎo shī
Ông Thẩm là thầy giáo của tôi.
他住在沈阳。
tā zhù zài shěn yáng
Anh ấy sống ở Thẩm Dương.
我最好的朋友姓沈。
wǒ zuì hǎo de péng yǒu xìng shěn
Bạn thân nhất của tôi họ Thẩm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Bên trái là bộ 氵 (thủy) chỉ nước, bên phải là 冘 (dâm) vốn là hình ảnh một người mang vác hoặc đi. Khi kết hợp, 沈 gợi ý việc chìm xuống nước – nghĩa gốc của nó. Ngày nay, 沈 chủ yếu được dùng làm họ, nhưng nghĩa 'chìm' vẫn còn trong một số từ ghép.