婶 (shěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thím". Nó có 11 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 婶婶 (shěn shěn), 大婶 (dà shěn), 婶娘 (shěn niáng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 婶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 婶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 婶 (shěn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
婶 có nghĩa là Thím.
婶 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) bên trái và phần 审 (thẩm, xem xét) bên phải. 审 vừa chỉ âm 'shěn' vừa gợi ý nghĩa: người phụ nữ lớn tuổi trong gia đình, người có kinh nghiệm 'xem xét' việc nhà. Chữ này thể hiện vai vế của người phụ nữ đã kết hôn, thường là vợ của chú (em trai cha).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang ngồi trong nhà, cầm một tờ giấy (审) để xem xét sổ sách chi tiêu gia đình – đó là bà thím đảm đang.
婶婶在厨房做饭。
shěn shěn zài chú fáng zuò fàn
Thím đang nấu ăn trong bếp.
这位大婶很热情。
zhè wèi dà shěn hěn rè qíng
Người thím này rất nhiệt tình.
她是我的婶娘。
tā shì wǒ de shěn niáng
Bà ấy là thím của tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 婶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 婶 gồm bộ 女 (nữ) bên trái và 审 (thẩm) bên phải. Bộ 女 chỉ giới tính nữ, còn 审 vừa cho biết âm đọc 'shěn' vừa mang ý nghĩa 'xem xét, thẩm tra'. Sự kết hợp này gợi hình ảnh người phụ nữ đảm đang, lo toan việc nhà, phù hợp với vai trò của người thím trong gia đình Việt Nam.