诜 (shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đông đúc, nhiều". Nó có 8 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 诜诜 (shēn shēn), 诜 (shēn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诜 (shēn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诜 có nghĩa là Đông đúc, nhiều.
诜 là dạng đơn giản hóa của 詵, kết hợp bộ 言 (讠) nghĩa là lời nói và bộ 先 biểu thị âm đọc. Trong văn bản cổ, 詵 thường mô tả cảnh nhiều người cùng nói chuyện, tạo nên không khí đông đúc, nhộn nhịp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người đứng trước (先) và cùng nhau nói (讠), tạo nên một khung cảnh đông đúc, ồn ào như một khu chợ đông người.
宾客诜诜。
bīn kè shēn shēn
Khách khứa đông đúc, nườm nượp.
这是一个生僻字。
zhè shì yí gè shēng pì zì
Đây là một chữ hiếm gặp.
他名字里有诜字。
tā míng zì lǐ yǒu shēn zì
Trong tên của anh ấy có chữ 'Sân' (诜).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诜 gồm bộ 讠 (ngôn) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và bộ 先 ở bên phải, vừa cho âm đọc là shēn vừa gợi ý về sự đi trước, dẫn dắt. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa nhiều người cùng nói, dẫn đến sự đông đúc.