Hanzi Writer

Cách viết 垧 (shǎng) — ý nghĩa “Héc-ta (đơn vị diện tích đất)”

shǎng 9 nét Bộ thủ: 土

垧 (shǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Héc-ta (đơn vị diện tích đất)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 土.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一垧地 (yī shǎng dì), 几垧 (jǐ shǎng), 垧地 (shǎng dì).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 垧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 垧 - shǎng

Luyện viết 垧 (shǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垧 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shǎng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Héc-ta (đơn vị diện tích đất).

Hán tự
Pinyinshǎng (shang)
Ý nghĩaHéc-ta (đơn vị diện tích đất)
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

垧 (shǎng) kết hợp bộ 土 (thổ, đất) và âm 向 (xiàng, hướng). Ban đầu, nó là đơn vị đo diện tích đất ở vùng Đông Bắc Trung Quốc, tương đương khoảng 15 mẫu hoặc 1 héc-ta. Hình dạng chữ cho thấy đất đai được chia thành từng khu vực, với bộ 土 tượng trưng cho đất và phần bên phải gợi ý về sự phân chia hoặc giới hạn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng rộng lớn, người nông dân đang đứng trên mảnh đất của mình (土) và nhìn về phía mặt trời (向) để đo đạc diện tích, đó là một 'sào' đất (垧).

yī shǎng dì
Một khoảnh đất (đơn vị diện tích cũ)
jǐ shǎng
Mấy mẫu (đơn vị diện tích đất)
shǎng dì
Đất tính theo đơn vị héc-ta

我家有一垧地。

wǒ jiā yǒu yī shǎng dì

Nhà tôi có một khoảnh đất lớn.

你种了几垧大豆?

nǐ zhǒng le jǐ shǎng dà dòu

Bạn đã trồng bao nhiêu mẫu đậu nành?

这片垧地很肥沃。

zhè piàn shǎng dì hěn féi wò

Mảnh ruộng này rất màu mỡ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shǎng 9
7
niè 7
zhǐ 7
Luyện tập thứ tự nét cho 垧 - shǎng

Luyện viết 垧 (shǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垧 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 垧

Chữ 垧 gồm bộ 土 (thổ, đất) ở bên trái và phần 向 (xiàng) ở bên phải. Bộ 土 thể hiện rõ nghĩa liên quan đến đất đai, còn phần 向 cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên một từ chỉ đơn vị đo diện tích đất, thường dùng trong nông nghiệp.

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 9 nét khác