熵 (shāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Entropy (thuật ngữ vật lý)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 熵增 (shāng zēng), 熵值 (shāng zhí), 负熵 (fù shāng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 熵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 熵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 熵 (shāng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
熵 có nghĩa là Entropy (thuật ngữ vật lý).
熵 là một chữ Hán hiện đại, được tạo ra để dịch thuật ngữ vật lý 'entropy' từ tiếng Đức. Nó kết hợp bộ 火 (hỏa, lửa) biểu thị nhiệt năng và phần 商 (shāng) vừa là âm thanh vừa gợi ý về sự thương lượng, trao đổi - liên hệ đến việc entropy đo lường mức độ hỗn loạn trong quá trình trao đổi nhiệt. Chữ này được du nhập vào tiếng Trung vào đầu thế kỷ 20 cùng với các thuật ngữ khoa học khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa (火) đang cháy trong một căn phòng thương mại (商) - nhiệt lượng tỏa ra làm không khí trở nên hỗn loạn và mất trật tự, giống như entropy tăng lên khi năng lượng phân tán.
宇宙在熵增。
yǔ zhòu zài shāng zēng
Vũ trụ đang tăng entropy.
这个系统的熵值很高。
zhè ge xì tǒng de shāng zhí hěn gāo
Giá trị entropy của hệ thống này rất cao.
生命需要负熵。
shēng mìng xū yào fù shāng
Sự sống cần entropy âm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 熵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 熵 gồm hai phần: bộ 火 (hỏa) ở bên trái và phần 商 (shāng) ở bên phải. Bộ 火 biểu thị nhiệt hoặc lửa, vì entropy là khái niệm vật lý liên quan đến nhiệt động lực học. Phần 商 cung cấp âm đọc 'shāng' và cũng mang ý nghĩa về sự trao đổi, thương lượng - gợi ý về sự phân bố năng lượng không đồng đều. Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị mức độ hỗn loạn trong hệ thống nhiệt.