Hanzi Writer

Cách viết 镕 (róng) — ý nghĩa “Nấu chảy / Đúc”

róng 15 nét Bộ thủ: 钅

镕 (róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nấu chảy / Đúc". Nó có 15 nét, bộ thủ là 钅.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 镕铸 (róng zhù), 镕化 (róng huà), 镕炼 (róng liàn).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 镕 - róng

Luyện viết 镕 (róng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镕 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (róng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nấu chảy / Đúc.

Hán tự
Pinyinróng (rong)
Ý nghĩaNấu chảy / Đúc
Số nét15
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

镕 là dạng phồn thể của 熔, gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 容 (dung) bên phải. 容 có nghĩa là chứa đựng, dung nạp, kết hợp với kim loại tạo ý nghĩa kim loại được nấu chảy trong lò để đúc thành hình dạng mong muốn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lò luyện kim đang nấu chảy kim loại, và bên trong lò có một cái hộp (容) chứa kim loại nóng chảy, sẵn sàng để đúc thành công cụ.

róng zhù
Đúc kim loại
róng huà
Nấu chảy
róng liàn
Luyện kim

我们要镕铸一个新的钟。

wǒ men yào róng zhù yí gè xīn de zhōng

Chúng ta cần đúc một chiếc chuông mới.

金属正在高温下镕化。

jīn shǔ zhèng zài gāo wēn xià róng huà

Kim loại đang nóng chảy ở nhiệt độ cao.

这里的镕炼技术很好。

zhè lǐ de róng liàn jì shù hěn hǎo

Kỹ thuật luyện kim ở đây rất tốt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) róng 15
qiāng 13
zhě 13
nuò 13
Luyện tập thứ tự nét cho 镕 - róng

Luyện viết 镕 (róng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镕 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 镕

Chữ 镕 gồm bộ 钅 (kim loại) và 容 (dung chứa, dung nạp). Bộ 钅 cho biết liên quan đến kim loại, còn 容 gợi ý việc kim loại được chứa trong lò và nóng chảy thành dạng lỏng, từ đó có thể đúc thành hình dạng khác. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nấu chảy' hoặc 'đúc'.

Hán tự có bộ thủ 钅

Hán tự 15 nét khác