纴 (rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dệt / Sợi chỉ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 纴织 (rèn zhī), 织纴 (zhī rèn), 纴线 (rèn xiàn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 纴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 纴 (rèn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
纴 có nghĩa là Dệt / Sợi chỉ.
纴 (rèn) ban đầu được viết là 紝, kết hợp bộ 纟 (mảnh tơ lụa) và âm 壬 (rén). Hình dạng ban đầu mô tả việc cuộn tơ hoặc sợi chỉ quanh một khung cửi, thể hiện ý nghĩa dệt vải. Qua thời gian, chữ được giản hóa thành dạng hiện đại, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến sợi chỉ và dệt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ dệt đang ngồi bên khung cửi, tay cầm sợi chỉ mảnh (纟) luồn qua luồn lại để tạo thành tấm vải, giống như chữ 纴 có nét phải cong như sợi chỉ đang chuyển động.
她在家里学习纴织。
tā zài jiā lǐ xué xí rèn zhī
Cô ấy học dệt vải ở nhà.
织纴是传统的手艺。
zhī rèn shì chuán tǒng de shǒu yì
Dệt vải là một nghề thủ công truyền thống.
纴线需要很细心。
rèn xiàn xū yào hěn xì xīn
Việc se chỉ dệt cần rất cẩn thận.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 纴 gồm bộ 纟 (tơ lụa) và thành phần 壬 (rén) chỉ âm đọc. Bộ 纟 cho thấy ý nghĩa liên quan đến sợi chỉ, tơ lụa, còn 壬 chỉ phát âm, không mang ý nghĩa riêng. Sự kết hợp này tạo nên một chữ biểu ý kiêm biểu âm, giúp người học dễ nhớ rằng đây là từ chỉ hoạt động dệt vải với sợi tơ.