娆 (ráo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quyến rũ, yêu kiều". Nó có 9 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 妖娆 (yāo ráo), 娇娆 (jiāo ráo), 娆娆 (ráo ráo).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 娆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 娆 (ráo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
娆 có nghĩa là Quyến rũ, yêu kiều.
娆 gồm bộ 女 (nữ) chỉ phụ nữ và phần 尧 (yáo) vừa chỉ âm vừa gợi ý sự mềm mại, uyển chuyển. Ban đầu, chữ này miêu tả vẻ đẹp yêu kiều, mềm mại của người phụ nữ, sau đó mở rộng nghĩa là quyến rũ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang uốn éo, nhẹ nhàng như cây liễu (尧) trong gió, tạo nên vẻ quyến rũ tự nhiên.
这里的景色很妖娆。
zhè lǐ de jǐng sè hěn yāo ráo
Phong cảnh ở đây rất kiều diễm.
她的舞姿非常娇娆。
tā de wǔ zī fēi cháng jiāo ráo
Dáng múa của cô ấy vô cùng kiều diễm.
花朵开得很娆娆。
huā duǒ kāi dé hěn ráo ráo
Hoa nở rất kiều diễm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 娆 gồm bộ 女 (nữ) và phần 尧 (yáo). Bộ 女 chỉ rõ đối tượng là phụ nữ, còn 尧 vừa cho âm 'ráo' vừa gợi hình ảnh uyển chuyển, mềm mại. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'quyến rũ, yêu kiều' – vẻ đẹp mềm mại, uyển chuyển của người phụ nữ.