逡 (qūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lùi lại, do dự". Nó có 10 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 逡巡 (qūn xún), 逡避 (qūn bì), 逡改 (qūn gǎi).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 逡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 逡 (qūn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
逡 có nghĩa là Lùi lại, do dự.
逡 (qūn) gồm bộ 辶 (sước, nghĩa là bước đi) và phần bên phải là 夋 (qūn, vốn là hình ảnh một người đang đi chậm rãi, do dự). Sự kết hợp này gợi ý về việc bước đi nhưng không dứt khoát, phản ánh ý nghĩa 'lùi lại, do dự'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trước cửa, chân trước nhấc lên rồi lại hạ xuống, cứ lưỡng lự mãi không chịu bước vào – đó chính là 逡, hành động do dự, chần chừ.
他在门口逡巡了很久。
tā zài mén kǒu qūn xún le hěn jiǔ
Anh ấy đã đi tới đi lui do dự ở cửa rất lâu.
遇到危险要学会逡避。
yù dào wēi xiǎn yào xué huì qūn bì
Khi gặp nguy hiểm phải học cách né tránh.
这个计划不能随便逡改。
zhè ge jì huà bù néng suí biàn qūn gǎi
Kế hoạch này không thể tùy tiện thay đổi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
逡 gồm bộ 辶 (bộ sước, chỉ sự di chuyển) và phần 夋 (biểu thị âm và cũng gợi ý về sự chậm rãi, do dự). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bước đi nhưng không dứt khoát', tức là lùi lại hoặc do dự. Bộ 辶 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến di chuyển như 迢, 迤, nhưng 逡 nhấn mạnh vào sự chần chừ.