惬 (qiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thỏa mãn, hài lòng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 惬意 (qiè yì), 舒惬 (shū qiè), 惬心 (qiè xīn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 惬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 惬 (qiè) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
惬 có nghĩa là Thỏa mãn, hài lòng.
惬 gồm bộ 忄 (trái tim) bên trái và chữ 匧 (hộp kín) bên phải. Ban đầu, 惬 miêu tả cảm giác thoải mái khi mọi thứ được cất giữ gọn gàng trong hộp, giống như trái tim được an ủi. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'thỏa mãn, hài lòng' khi mọi thứ vừa vặn như ý.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) của bạn được đặt trong một chiếc hộp (匧) vừa khít, tạo cảm giác an toàn và hài lòng tuyệt đối.
生活过得很惬意。
shēng huó guò dé hěn qiè yì
Cuộc sống trôi qua rất dễ chịu.
这里的环境很舒惬。
zhè lǐ de huán jìng hěn shū qiè
Môi trường ở đây rất thoải mái và dễ chịu.
这件事办得很惬心。
zhè jiàn shì bàn dé hěn qiè xīn
Chuyện này được giải quyết rất vừa ý.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 惬 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) và phần 匧 (hộp kín). Bộ 忄 chỉ cảm xúc, còn 匧 gợi ý sự vừa vặn, đầy đủ. Khi trái tim được 'đặt' vào một chiếc hộp vừa khít, mọi thứ đều hoàn hảo, tạo cảm giác thỏa mãn. Sự kết hợp này truyền tải ý nghĩa 'cảm thấy vừa lòng, không thiếu thốn gì'.