谯 (qiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trách mắng". Nó có 14 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谯楼 (qiáo lóu), 姓谯 (xìng qiáo), 谯呵 (qiáo hē).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谯 (qiáo) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谯 có nghĩa là Trách mắng.
谯 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và chữ 焦 (tiêu, cháy khô). 焦 vẽ hình con chim (隹) trên lửa (灬), nghĩa là cháy khô. Ghép với 讠, ý chỉ 'lời nói gay gắt như lửa đốt', tức là trách mắng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên tháp canh (谯楼) nhìn xuống, dùng lời lẽ gay gắt như lửa cháy để quở trách người dưới.
城门上有一个谯楼。
chéng mén shàng yǒu yí gè qiáo lóu
Trên cổng thành có một vọng lâu.
我的同学姓谯。
wǒ de tóng xué xìng qiáo
Bạn cùng lớp của tôi họ Tiếu.
他受到了老师的谯呵。
tā shòu dào le lǎo shī de qiáo hē
Anh ấy bị thầy giáo quở trách.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谯 gồm bộ 讠 (ngôn ngữ, lời nói) và 焦 (cháy khô). 焦 miêu tả con chim bị nướng trên lửa, tượng trưng cho sự khô héo, gay gắt. Vì vậy, 讠 + 焦 = lời nói như lửa đốt, mang nghĩa trách mắng, quở trách.