嫱 (qiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tường (nữ quan trong cung)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 毛嫱 (máo qiáng), 嫔嫱 (pín qiáng), 嫱媛 (qiáng yuàn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嫱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嫱 (qiáng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嫱 có nghĩa là Tường (nữ quan trong cung).
嫱 (qiáng) gồm bộ 女 (nữ) chỉ phụ nữ, và 啬 (sè) chỉ sự tiết kiệm, cẩn thận. Trong cung đình, các nữ quan được chọn vì sự cẩn thận, khéo léo. Hình dạng ban đầu có thể mô tả một người phụ nữ đứng trong cung, tượng trưng cho vai trò nội trợ và quản lý.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang cẩn thận (啬) trông coi kho lương thực trong cung, vì nàng là một nữ quan đáng tin cậy.
毛嫱是古代的美女。
máo qiáng shì gǔ dài de měi nǚ
Mao Tường là một mỹ nhân thời cổ đại.
她们是宫里的嫔嫱。
tā men shì gōng lǐ de pín qiáng
Họ là các phi tần trong cung.
嫱媛指美丽的女子。
qiáng yuàn zhǐ měi lì de nǚ zǐ
“Tường viện” chỉ những người phụ nữ xinh đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嫱 gồm bộ 女 (nữ) và 啬 (sắc). Bộ 女 chỉ giới tính nữ, còn 啬 mang ý nghĩa tiết kiệm, cẩn thận. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người phụ nữ cẩn thận, chu đáo, phù hợp với vai trò nữ quan trong cung, người chịu trách nhiệm quản lý và chăm sóc.