镪 (qiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Axit mạnh (thường dùng trong từ ghép)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 镪水 (qiāng shuǐ), 镪勉 (qiāng miǎn), 镪暴 (qiāng bào).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 镪 (qiāng) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
镪 có nghĩa là Axit mạnh (thường dùng trong từ ghép).
镪 là một chữ tượng thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa liên quan đến kim loại, và phần 强 (qiáng) biểu thị âm đọc. 强 có nghĩa là mạnh mẽ, vì vậy 镪 mang ý nghĩa 'chất có tính axit mạnh', thường dùng để chỉ các loại axit như axit sunfuric, axit nitric. Chữ này xuất hiện trong tiếng Trung hiện đại như một thuật ngữ hóa học.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại (钅) bị axit mạnh (强) ăn mòn, tạo ra bọt khí sủi lên – đó là 镪!
镪水具有极强的腐蚀性。
qiāng shuǐ jù yǒu jí qiáng de fǔ shí xìng
Axit mạnh có tính ăn mòn cực cao.
他一直在镪勉努力。
tā yì zhí zài qiāng miǎn nǔ lì
Anh ấy vẫn luôn nỗ lực hết mình.
这种行为非常镪暴。
zhè zhǒng xíng wéi fēi cháng qiāng bào
Hành vi này vô cùng hung bạo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
镪 gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 强 (mạnh). Bộ 钅 cho biết chữ này liên quan đến kim loại, còn 强 mang ý nghĩa mạnh mẽ, ám chỉ axit mạnh có khả năng ăn mòn kim loại. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'axit mạnh'.