Hanzi Writer

Cách viết 钤 (qián) — ý nghĩa “Đóng dấu / Cái ấn”

qián 9 nét Bộ thủ: 钅

钤 (qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đóng dấu / Cái ấn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 钅.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钤印 (qián yìn), 钤盖 (qián gài), 钤记 (qián jì).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 钤 - qián

Luyện viết 钤 (qián)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钤 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qián) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đóng dấu / Cái ấn.

Hán tự
Pinyinqián (qian)
Ý nghĩaĐóng dấu / Cái ấn
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

钤 là một chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa liên quan đến kim loại, và phần 今 (jīn) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Trung cổ, 钤 có nghĩa là cái ấn (con dấu) làm bằng kim loại, dùng để đóng dấu lên văn bản quan trọng. Phần 今 không chỉ cho âm mà còn gợi ý về sự hiện diện của con dấu như một dấu ấn hiện tại trên giấy tờ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc ấn bằng kim loại (钅) có khắc chữ '今' (hiện tại) – mỗi khi đóng dấu, nó tạo ra một dấu vết 'hiện tại' trên giấy, như một lời xác nhận ngay lúc đó.

qián yìn
Đóng dấu / Ấn chương
qián gài
Đóng dấu (lên văn bản)
qián jì
Con dấu / Ấn tín

画的左下角有钤印。

huà de zuǒ xià jiǎo yǒu qián yìn

Góc dưới bên trái của bức tranh có đóng dấu.

请在合同上钤盖公章。

qǐng zài hé tóng shàng qián gài gōng zhāng

Vui lòng đóng dấu công ty lên hợp đồng.

这是古代官员的钤记。

zhè shì gǔ dài guān yuán de qián jì

Đây là con dấu của quan lại thời xưa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qián 9
zhēn 7
dīng / dìng 7
zhāo 7
Luyện tập thứ tự nét cho 钤 - qián

Luyện viết 钤 (qián)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钤 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 钤

Chữ 钤 gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 今 (jīn). Bộ 钅 cho biết con dấu được làm từ kim loại, còn phần 今 cung cấp âm đọc và gợi ý rằng con dấu tạo ra dấu ấn 'hiện tại' trên văn bản. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đóng dấu' hoặc 'cái ấn'.

Hán tự có bộ thủ 钅

Hán tự 9 nét khác