俟 (qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chờ đợi (văn viết).". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 俟机 (qí jī), 俟后 (qí hòu), 万俟 (mò qí).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 俟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 俟 (qí) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
俟 có nghĩa là Chờ đợi (văn viết)..
Chữ 俟 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 矣 (yǐ, nghĩa là 'đã xong') bên phải. 矣 vừa cho âm 'qí' (gần giống) vừa gợi ý trạng thái chờ đợi một việc đã hoàn thành. Hình ảnh ban đầu là một người đứng yên, chờ điều gì đó kết thúc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đứng khoanh tay, nhìn đồng hồ (矣 trông như cái đồng hồ quả lắc) và sốt ruột chờ đợi giờ tan làm.
我们要俟机行动。
wǒ men yào qí jī xíng dòng
Chúng ta cần chờ đợi thời cơ để hành động.
详情俟后告知。
xiáng qíng qí hòu gào zhī
Chi tiết sẽ được thông báo sau.
他姓万俟。
tā xìng mò qí
Anh ấy họ Mặc Kỳ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 俟 gồm bộ 亻 (người) và chữ 矣. Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 矣 mang ý nghĩa 'đã xong, đã rồi'. Kết hợp lại, 俟 diễn tả một người đang chờ đợi cho đến khi một việc gì đó hoàn tất. Đây là kiểu chữ hình thanh – 亻 chỉ ý, 矣 chỉ âm gần đúng.