柒 (qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "số bảy (cách viết trang trọng dùng trong tài chính)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 柒佰 (qī bǎi), 柒仟 (qī qiān), 柒万 (qī wàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 柒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 柒 (qī) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
柒 có nghĩa là số bảy (cách viết trang trọng dùng trong tài chính).
柒 là dạng phức tạp của chữ 七 (qī, số bảy), được tạo ra bằng cách thêm bộ 木 (mộc, cây) bên trái và chữ 七 bên phải. Trong lịch sử, chữ này được dùng trong các văn bản tài chính để tránh gian lận, vì chữ 七 đơn giản dễ bị sửa thành chữ khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) bị chặt ngang thành hình chữ 七 (bảy) - giống như cây gãy thành bảy khúc, giúp bạn nhớ rằng 柒 có nghĩa là bảy.
支票上写着柒佰元。
zhī piào shàng xiě zhe qī bǎi yuán
Trên tờ séc ghi bảy trăm tệ.
一共是柒仟元整。
yī gòng shì qī qiān yuán zhěng
Tổng cộng là đúng bảy nghìn tệ.
他存了柒万元钱。
tā cún le qī wàn yuán qián
Anh ấy đã gửi tiết kiệm bảy mươi nghìn nhân dân tệ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 柒 gồm bộ 木 (cây) và chữ 七 (bảy) bên phải. Bộ 木 chỉ ý nghĩa liên quan đến cây cối, còn 七 cung cấp âm đọc và nghĩa số bảy. Sự kết hợp này tạo nên một chữ phức tạp hơn để dùng trong tài chính, tránh nhầm lẫn với chữ 七 đơn giản.