Hanzi Writer

Cách viết 俜 (pīng) — ý nghĩa “Linh đinh / Một mình”

pīng 9 nét Bộ thủ: 亻

俜 (pīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Linh đinh / Một mình". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伶俜 (líng pīng), 俜伶 (pīng líng), 俜停 (pīng tíng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 俜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 俜 - pīng

Luyện viết 俜 (pīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俜 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (pīng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Linh đinh / Một mình.

Hán tự
Pinyinpīng (ping)
Ý nghĩaLinh đinh / Một mình
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

俜 gồm bộ 亻 (người) và âm 甹 (pīng, nghĩa gốc là 'độc lập, đứng một mình'). Chữ 甹 vừa cho âm vừa gợi ý nghĩa 'một mình', kết hợp với bộ nhân đứng cạnh tạo nên ý 'người lẻ loi, cô độc'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng một mình trên cánh đồng rộng, không ai bên cạnh, tay chân lóng ngóng như chữ 甹 – đó là lúc bạn cảm thấy 'linh đinh, lẻ loi'.

líng pīng
Cô độc, lẻ loi
pīng líng
Cô đơn / Linh đinh
pīng tíng
Dáng vẻ thướt tha

她独自生活,十分伶俜。

tā dú zì shēng huó shí fēn líng pīng

Cô ấy sống một mình, rất cô độc.

他的样子很俜伶。

tā de yàng zi hěn pīng líng

Dáng vẻ của anh ấy trông rất cô độc lẻ loi.

她的姿态很俜停。

tā de zī tài hěn pīng tíng

Dáng vẻ của cô ấy rất thướt tha.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) pīng 9
7
gū / gù 7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 俜 - pīng

Luyện viết 俜 (pīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俜 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 俜

Chữ 俜 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 甹 (pīng) bên phải. Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 甹 vừa cho âm 'pīng' vừa mang ý nghĩa 'một mình, đứng riêng'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'người cô độc, linh đinh'.

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 9 nét khác