拚 (pàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Liều mạng, dốc sức". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拚命 (pàn mìng), 拚搏 (pàn bó), 拚死 (pàn sǐ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 拚 (pàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
拚 có nghĩa là Liều mạng, dốc sức.
拚 gồm bộ thủ 扌 (tay) biểu thị hành động dùng tay, và phần bên phải 弁 (biện) vốn là một loại mũ lễ thời xưa. Sự kết hợp này gợi ý hành động dứt khoát, mạnh mẽ như đội mũ lên đầu, sẵn sàng đối mặt với thử thách.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) ném chiếc mũ (弁) lên không trung, thể hiện quyết tâm liều lĩnh làm mọi thứ để đạt mục tiêu.
他在拚命工作。
tā zài pàn mìng gōng zuò
Anh ấy đang làm việc hết mình.
运动员努力拚搏。
yùn dòng yuán nǔ lì pàn bó
Vận động viên nỗ lực hết mình.
他拚死保护孩子。
tā pàn sǐ bǎo hù hái zi
Anh ấy liều chết bảo vệ đứa trẻ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 拚 gồm bộ 扌 (tay) và phần 弁 (biện). Bộ 扌 cho thấy hành động dùng tay, trong khi 弁 vốn là mũ lễ, tượng trưng cho sự quyết đoán và dứt khoát. Kết hợp lại, nó gợi lên hình ảnh một người sẵn sàng hành động mạnh mẽ, không sợ rủi ro, giống như liều mạng để đạt điều mình muốn.