Hanzi Writer

Cách viết 杷 (pá) — ý nghĩa “Cái cào (dụng cụ nông nghiệp)”

8 nét Bộ thủ: 木

杷 (pá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái cào (dụng cụ nông nghiệp)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 木.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 枇杷 (pí pá), 枇杷膏 (pí pá gāo), 枇杷树 (pí pá shù).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 杷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 杷 - pá

Luyện viết 杷 (pá)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (pá) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cái cào (dụng cụ nông nghiệp).

Hán tự
Pinyinpá (pa)
Ý nghĩaCái cào (dụng cụ nông nghiệp)
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

杷 gồm bộ 木 (cây cối, gỗ) ở bên trái và 巴 (ba) ở bên phải. 巴 vừa là thành phần ngữ âm (phát âm gần với 'ba') vừa gợi hình ảnh một vật có tay cầm cong. Ghép lại, 杷 chỉ dụng cụ làm từ gỗ có tay cầm, dùng để cào đất hoặc quả, tức là cái cào.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cào làm bằng gỗ (木) có tay cầm dài và đầu cào cong như chữ 巴, đang cào những quả rụng dưới gốc cây.

pí pá
Quả tỳ bà (nhót tây)
pí pá gāo
Cao tỳ bà (trị ho)
pí pá shù
Cây tỳ bà

枇杷很好吃。

pí pá hěn hǎo chī

Quả tỳ bà rất ngon.

喝点枇杷膏吧。

hē diǎn pí pá gāo ba

Uống chút cao tỳ bà đi.

院子里有枇杷树。

yuàn zi lǐ yǒu pí pá shù

Trong sân có cây tì bà.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
zhū 6
pō / pǔ 6
duǒ 6
Luyện tập thứ tự nét cho 杷 - pá

Luyện viết 杷 (pá)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 杷

Chữ 杷 được tạo thành từ bộ 木 (cây, gỗ) và 巴 (ba). Bộ 木 cho biết vật liệu là gỗ, còn 巴 cung cấp âm đọc (pá) và gợi ý hình dáng tay cầm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cái cào', một dụng cụ nông nghiệp thường làm bằng gỗ.

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 8 nét khác