Hanzi Writer

Cách viết 愍 (mǐn) — ý nghĩa “Thương xót, lo lắng”

mǐn 13 nét Bộ thủ: 心

愍 (mǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thương xót, lo lắng". Nó có 13 nét, bộ thủ là 心.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 哀愍 (āi mǐn), 怜愍 (lián mǐn), 愍念 (mǐn niàn).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 愍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 愍 - mǐn

Luyện viết 愍 (mǐn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 愍 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mǐn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thương xót, lo lắng.

Hán tự
Pinyinmǐn (min)
Ý nghĩaThương xót, lo lắng
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

愍 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và chữ 敏 (mẫn) ở trên. 敏 có nghĩa là nhanh nhẹn, thông minh, kết hợp với trái tim tạo nên hình ảnh một trái tim nhạy cảm, dễ rung động trước nỗi đau của người khác. Chữ này thể hiện sự thương xót xuất phát từ sự thấu hiểu và nhạy bén của tâm hồn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mẹ (敏) luôn ôm trái tim (心) mình khi thấy con đau, đó là lòng thương xót (愍).

āi mǐn
Thương xót, thương hại
lián mǐn
thương xót, cảm thông
mǐn niàn
Thương nhớ, thương xót

这种行为令人哀愍。

zhè zhǒng xíng wéi lìng rén āi mǐn

Hành vi này thật đáng thương xót.

他有一颗怜愍之心。

tā yǒu yī kē lián mǐn zhī xīn

Anh ấy có một lòng thương xót.

我们要愍念弱者。

wǒ men yào mǐn niàn ruò zhě

Chúng ta phải thương cảm những người yếu thế.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) mǐn 13
yǒng 11
11
yōu 11
Luyện tập thứ tự nét cho 愍 - mǐn

Luyện viết 愍 (mǐn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 愍 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 愍

愍 gồm hai phần: trên là 敏 (mẫn) – nghĩa là nhanh nhẹn, thông minh; dưới là 心 (tâm) – trái tim. Sự kết hợp này cho thấy lòng thương xót không chỉ là cảm xúc mà còn là sự thấu hiểu sâu sắc, nhạy bén trước hoàn cảnh của người khác.

Hán tự có bộ thủ 心

Hán tự 13 nét khác