Hanzi Writer

Cách viết 淼 (miǎo) — ý nghĩa “Mênh mông (nước)”

miǎo 12 nét Bộ thủ: 水

淼 (miǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mênh mông (nước)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 水.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 淼淼 (miǎo miǎo), 浩淼 (hào miǎo), 淼茫 (miǎo máng).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 淼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 淼 - miǎo

Luyện viết 淼 (miǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 淼 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (miǎo) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mênh mông (nước).

Hán tự
Pinyinmiǎo (miao)
Ý nghĩaMênh mông (nước)
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

淼 là chữ hội ý, kết hợp ba bộ 水 (thủy, nghĩa là nước) xếp chồng lên nhau. Hình ảnh ba dòng nước cùng chảy tạo nên cảm giác mênh mông, rộng lớn vô tận. Trong văn hóa Trung Quốc, số 3 thường biểu thị sự nhiều, vì vậy ba chữ 水 nhấn mạnh ý nghĩa về một vùng nước bao la, không thấy bờ bến.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba dòng sông lớn (水) cùng chảy vào một đại dương, tạo nên một vùng nước mênh mông không thể nhìn thấy điểm kết thúc – đó chính là 淼.

miǎo miǎo
Mênh mông bát ngát
hào miǎo
Mênh mông, bát ngát
miǎo máng
Mịt mờ, xa xăm

水面波光淼淼。

shuǐ miàn bō guāng miǎo miǎo

Mặt nước mênh mông lấp lánh.

湖水浩淼无边。

hú shuǐ hào miǎo wú biān

Nước hồ mênh mông vô tận.

远处的烟云一片淼茫。

yuǎn chù de yān yún yī piàn miǎo máng

Mây khói phía xa mờ mịt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) miǎo 12
tài 10
jiāng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 淼 - miǎo

Luyện viết 淼 (miǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 淼 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 淼

Chữ 淼 gồm ba bộ 水 (nước) xếp chồng lên nhau. Trong tiếng Hán, việc lặp lại một bộ phận nhiều lần thường biểu thị ý nghĩa về số lượng nhiều hoặc mức độ lớn. Vì vậy, ba chữ 水 kết hợp lại mang nghĩa là nước nhiều vô kể, tạo thành hình ảnh một vùng nước mênh mông, rộng lớn.

Hán tự có bộ thủ 水

Hán tự 12 nét khác