Hanzi Writer

Cách viết 娩 (miǎn) — ý nghĩa “Sinh đẻ”

miǎn 10 nét Bộ thủ: 女

娩 (miǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sinh đẻ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 女.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 分娩 (fēn miǎn), 娩出 (miǎn chū), 顺娩 (shùn miǎn).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 娩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 娩 - miǎn

Luyện viết 娩 (miǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娩 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (miǎn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sinh đẻ.

Hán tự
Pinyinmiǎn (mian)
Ý nghĩaSinh đẻ
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

娩 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) và phần 免 (miǎn, tránh né). Chữ 免 vốn vẽ hình một người đội mũ, mang ý nghĩa 'tránh' hoặc 'thoát khỏi'. Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh người phụ nữ 'thoát khỏi' gánh nặng mang thai khi sinh con. Theo nghĩa gốc, 娩 chỉ hành động sinh nở, nơi người mẹ 'tránh' được sự nặng nề của thai nghén.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đội chiếc mũ (免) để 'né tránh' cơn đau, và em bé chào đời!

fēn miǎn
Sinh đẻ, sinh con
miǎn chū
Sinh ra, đẻ ra
shùn miǎn
Sinh thường (thuận sản)

她正在医院分娩。

tā zhèng zài yī yuàn fēn miǎn

Cô ấy đang sinh con ở bệnh viện.

婴儿顺利娩出了。

yīng ér shùn lì miǎn chū le

Em bé đã được sinh ra thuận lợi.

她选择了顺娩。

tā xuǎn zé le shùn miǎn

Cô ấy chọn sinh thường.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) miǎn 10
8
zhóu 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 娩 - miǎn

Luyện viết 娩 (miǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娩 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 娩

娩 gồm bộ 女 (nữ) bên trái, chỉ phụ nữ, và phần 免 bên phải, vừa chỉ âm 'miǎn' vừa mang ý nghĩa 'tránh, thoát'. Sự kết hợp này thể hiện người phụ nữ thoát khỏi sự nặng nề của việc mang thai khi sinh con. Đây là một chữ hội ý kiêm hình thanh, rất dễ nhớ khi liên tưởng đến quá trình sinh nở.

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 10 nét khác