Hanzi Writer

Cách viết 祢 (mí) — ý nghĩa “Đền thờ cha; họ Nê”

9 nét Bộ thủ: 礻

祢 (mí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đền thờ cha; họ Nê". Nó có 9 nét, bộ thủ là 礻.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 祢 (mí), 感谢祢 (gǎn xiè mí), 属于祢 (shǔ yú mí).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 祢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 祢 - mí

Luyện viết 祢 (mí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祢 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mí) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đền thờ cha; họ Nê.

Hán tự
Pinyinmí (mi)
Ý nghĩaĐền thờ cha; họ Nê
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

祢 (mí) gồm bộ 礻 (thị, nghĩa là 'thần linh' hoặc 'bàn thờ') ở bên trái và chữ 尔 (ěr, nghĩa là 'ngươi' hoặc 'như vậy') ở bên phải. Trong lịch sử, 祢 ban đầu chỉ nơi thờ cúng cha mẹ trong nhà, nhưng về sau còn được dùng như một họ hiếm. Bộ 礻 gợi ý mối liên hệ với tâm linh, trong khi 尔 có thể hiểu là 'gần gũi' – kết hợp lại thể hiện sự kết nối với tổ tiên.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi đền nhỏ (礻) có một tấm bảng ghi chữ '尔' – nơi thờ phụng cha mẹ, và bạn đọc là 'mí' như tiếng gọi thân thương 'mẹ ơi'.

Đền thờ cha; họ Nê
gǎn xiè mí
Cảm tạ Ngài (Chúa/Thần)
shǔ yú mí
Thuộc về Ngài

我们赞美祢。

wǒ men zàn měi mí

Chúng con ngợi khen Ngài.

感谢祢的爱。

gǎn xiè mí de ài

Cảm tạ tình yêu của Ngài.

这一切都属于祢。

zhè yī qiè dōu shǔ yú mí

Tất cả những điều này đều thuộc về Ngài.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 9
shè 7
7
xiān 8
Luyện tập thứ tự nét cho 祢 - mí

Luyện viết 祢 (mí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祢 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 祢

Chữ 祢 gồm bộ 礻 (thần linh) và 尔 (ngươi). Bộ 礻 cho thấy ý nghĩa tâm linh, còn 尔 mang nghĩa 'gần gũi' hoặc 'ngươi', nên kết hợp lại chỉ nơi thờ cúng cha mẹ – những người thân thiết nhất. Cách này giúp bạn nhớ rằng 祢 liên quan đến sự tôn kính và gia đình.

Hán tự có bộ thủ 礻

Hán tự 9 nét khác