Hanzi Writer

Cách viết 冕 (miǎn) — ý nghĩa “Vương miện, mũ miện”

miǎn 11 nét Bộ thủ: 冂

冕 (miǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vương miện, mũ miện". Nó có 11 nét, bộ thủ là 冂.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 卫冕 (wèi miǎn), 冠冕 (guān miǎn), 冕 (miǎn).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 冕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 冕 - miǎn

Luyện viết 冕 (miǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冕 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (miǎn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Vương miện, mũ miện.

Hán tự
Pinyinmiǎn (mian)
Ý nghĩaVương miện, mũ miện
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

Chữ 冕 gồm bộ 冂 (khung cảnh) ở trên, tượng trưng cho chiếc mũ, và bộ 免 (miễn) ở dưới, vừa là thành phần âm thanh vừa gợi ý nghĩa 'tránh' hoặc 'thoát'. Hình dạng ban đầu mô tả một chiếc mũ của vua chúa, với phần trên phẳng và phần dưới có dây treo ngọc. Qua thời gian, nó trở thành biểu tượng của quyền lực tối cao trong triều đình phong kiến Trung Quốc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua đội chiếc mũ miện lấp lánh, trên đỉnh có khung viền (冂) và phía dưới là khuôn mặt miễn cưỡng (免) khi phải đội mũ nặng, nhưng vẫn oai nghiêm bước lên ngai vàng.

wèi miǎn
Bảo vệ ngôi vô địch
guān miǎn
Mũ miện
miǎn
Vương miện, mũ miện

他想卫冕冠军。

tā xiǎng wèi miǎn guàn jūn

Anh ấy muốn bảo vệ chức vô địch.

话不要说得太冠冕。

huà bú yào shuō dé tài guān miǎn

Đừng nói những lời quá sáo rỗng hay hoa mỹ.

这是一个王冠。

zhè shì yí gè wáng guān

Đây là một vương miện.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) miǎn 11
mán 11
mào 9
gòu 10
Luyện tập thứ tự nét cho 冕 - miǎn

Luyện viết 冕 (miǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冕 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 冕

Chữ 冕 gồm bộ 冂 (khung bao) ở trên, tượng trưng cho phần khung của mũ, và bộ 免 (miễn) ở dưới. Bộ 冂 đóng vai trò ý nghĩa, chỉ chiếc mũ, trong khi bộ 免 vừa cung cấp âm đọc (miǎn) vừa gợi ý sự 'thoát' hoặc 'tránh', có thể liên tưởng đến việc mũ được đội lên đầu để bảo vệ khỏi nắng mưa.

Hán tự có bộ thủ 冂

Hán tự 11 nét khác