闾 (lǘ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cổng làng, xóm làng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 门.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 闾里 (lǘ lǐ), 闾巷 (lǘ xiàng), 门闾 (mén lǘ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 闾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 闾 (lǘ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
闾 có nghĩa là Cổng làng, xóm làng.
闾 (lǘ) là một chữ Hội ý, kết hợp từ bộ 门 (môn, cái cổng) và chữ 吕 (lǚ, đàn hạc, cũng là tên một nước thời xưa). Ban đầu, chữ này mô tả cổng làng, nơi tụ họp của dân làng. Về sau, nó được dùng để chỉ xóm làng, quê hương.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cổng làng (门) với những ngôi nhà san sát bên trong, tạo thành một khu xóm đông đúc (吕).
他在闾里很有名。
tā zài lǘ lǐ hěn yǒu míng
Anh ấy rất nổi tiếng trong làng xóm.
走在古老的闾巷中。
zǒu zài gǔ lǎo de lǘ xiàng zhōng
Đi trong những con ngõ cổ xưa.
这里的门闾很漂亮。
zhè lǐ de mén lǘ hěn piào liàng
Cổng ngõ ở đây rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 闾 gồm bộ 门 (cổng) bên ngoài và chữ 吕 (lǚ) bên trong. Bộ 门 tượng trưng cho cánh cổng, còn chữ 吕 có thể gợi liên tưởng đến những ngôi nhà hoặc khu vực bên trong làng. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'cổng làng', nơi ra vào của cả xóm.