箓 (lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sách bùa chú, sổ sách". Nó có 14 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 符箓 (fú lù), 宝箓 (bǎo lù), 秘箓 (mì lù).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 箓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 箓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 箓 (lù) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
箓 có nghĩa là Sách bùa chú, sổ sách.
Chữ 箓 (lù) gồm bộ 竹 (trúc, tre) ở trên tượng trưng cho vật liệu làm sách thời xưa, và phần dưới là 录 (lù) vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'ghi chép'. Ban đầu, 箓 chỉ cuốn sổ ghi chép, sau chuyển sang nghĩa 'bùa chú' vì trong Đạo giáo, bùa chú thường được viết trên giấy hoặc lụa và coi như cuốn sách thiêng liêng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quyển sách làm từ tre (竹) đang mở ra, bên trong có những dòng chữ lấp lánh như bùa chú (录) — đó là cuốn 'sổ bùa' 箓.
墙上贴着一张符箓。
qiáng shàng tiē zhe yī zhāng fú lù
Trên tường có dán một lá bùa.
这是一本古代的宝箓。
zhè shì yī běn gǔ dài de bǎo lù
Đây là một cuốn bảo lục cổ.
他收藏了一卷秘箓。
tā shōu cáng le yī juàn mì lù
Anh ấy cất giữ một cuốn bí lục.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 箓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
箓 gồm bộ 竹 (trúc, tre) ở trên và chữ 录 (lù) ở dưới. Bộ 竹 cho thấy nguồn gốc liên quan đến tre, vật liệu làm sách thời cổ. Phần 录 vừa cho âm 'lù' vừa mang ý nghĩa 'ghi chép, sao chép'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cuốn sổ ghi chép', và trong Đạo giáo, nó chỉ loại sách ghi chép bùa chú thiêng liêng.