筅 (xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chổi tre (để rửa nồi)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 筅帚 (xiǎn zhǒu), 茶筅 (chá xiǎn), 锅筅 (guō xiǎn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 筅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 筅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 筅 (xiǎn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
筅 có nghĩa là Chổi tre (để rửa nồi).
筅 là chữ hình thanh, gồm bộ 竹 (trúc) biểu thị ý nghĩa liên quan đến tre, và phần 先 (xiān) biểu thị âm đọc. Chữ này mô tả một vật dụng làm từ tre, thường là chổi nhỏ dùng để rửa nồi hoặc đánh trà.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc chổi tre nhỏ (筅) đang 'đi trước' (先) để quét sạch nồi, vì nó luôn được dùng trước khi nấu ăn.
他用筅帚刷洗铁锅。
tā yòng xiǎn zhǒu shuā xǐ tiě guō
Anh ấy dùng chổi tre để cọ rửa nồi sắt.
茶道中会用到茶筅。
chá dào zhōng huì yòng dào chá xiǎn
Chổi đánh trà được sử dụng trong trà đạo.
厨房里有一个锅筅。
chú fáng lǐ yǒu yí gè guō xiǎn
Trong bếp có một cái chổi cọ xoong nồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 筅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 筅 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên, tượng trưng cho chất liệu tre, và phần 先 (xiān) ở dưới, vừa cho âm đọc vừa gợi ý 'đi trước'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'chổi tre', một vật dụng thường được làm từ tre và dùng để làm sạch trước khi nấu.