橹 (lǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mái chèo". Nó có 16 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 摇橹 (yáo lǔ), 船橹 (chuán lǔ), 橹板 (lǔ bǎn).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 橹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 橹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 橹 (lǔ) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
橹 có nghĩa là Mái chèo.
橹 (lǔ) là một chữ hình thanh, gồm bộ 木 (mộc, cây cối) biểu thị ý nghĩa liên quan đến gỗ, và phần 鲁 (lǔ) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả một loại mái chèo dài làm bằng gỗ, gắn ở đuôi thuyền để điều khiển hướng đi. Qua thời gian, hình dạng chữ ổn định với bộ 木 bên trái và 鲁 bên phải, thể hiện rõ nguồn gốc vật liệu và công dụng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mái chèo dài bằng gỗ (木) đang khuấy nước, tạo ra âm thanh 'lủng lẳng' (lǔ) khi chèo thuyền trên sông.
爷爷在用力摇橹。
yé yé zài yòng lì yáo lǔ
Ông nội đang ra sức chèo lái.
船橹是木头做的。
chuán lǔ shì mù tou zuò de
Mái chèo được làm bằng gỗ.
这块橹板很结实。
zhè kuài lǔ bǎn hěn jiē shí
Tấm ván chèo này rất chắc chắn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 橹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 橹 có cấu trúc hình thanh: bộ 木 (gỗ) bên trái cho biết nghĩa, vì mái chèo thường làm bằng gỗ. Phần 鲁 bên phải cho biết âm đọc là lǔ. Sự kết hợp này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến một vật dụng bằng gỗ dùng để chèo thuyền.