Hanzi Writer

Cách viết 轳 (lú) — ý nghĩa “Ròng rọc”

9 nét Bộ thủ: 车

轳 (lú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ròng rọc". Nó có 9 nét, bộ thủ là 车.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 辘轳 (lù lú), 辘轳体 (lù lú tǐ), 辘轳剑 (lù lú jiàn).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 轳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 轳 - lú

Luyện viết 轳 (lú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轳 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lú) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ròng rọc.

Hán tự
Pinyinlú (lu)
Ý nghĩaRòng rọc
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

轳 là một chữ hình thanh, gồm bộ 车 (xe) biểu thị ý nghĩa liên quan đến xe cộ hoặc thiết bị quay, và phần 卢 (lú) chỉ âm đọc. Chữ này thường xuất hiện trong từ 辘轳, chỉ ròng rọc hoặc tời nước thời xưa, một thiết bị dùng để kéo nước từ giếng lên. Hình dạng chữ gợi liên tưởng đến trục quay của xe, từ đó mở rộng nghĩa sang các thiết bị quay tròn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) đang kéo một cái ròng rọc (轳) quay tròn để kéo nước từ giếng lên, với âm đọc giống như tiếng 'lú' của nước chảy.

lù lú
Ròng rọc, cái tời nước
lù lú tǐ
Thể thơ Lục Lô (một thể thơ cổ)
lù lú jiàn
Kiếm Lục Lô (loại kiếm dài đeo lưng thời xưa)

井边有一个辘轳。

jǐng biān yǒu yí gè lù lú

Bên cạnh giếng có một cái ròng rọc.

他写了一首辘轳体诗。

tā xiě le yī shǒu lù lú tǐ shī

Anh ấy đã viết một bài thơ theo thể Lục Lô.

他拿着一把辘轳剑。

tā ná zhe yī bǎ lù lú jiàn

Anh ấy cầm một thanh kiếm Lục Lô.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 9
zhǎn 8
wèi 10
xuān 7
Luyện tập thứ tự nét cho 轳 - lú

Luyện viết 轳 (lú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轳 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 轳

Chữ 轳 gồm bộ 车 (xe) và phần 卢 (lú) chỉ âm. Bộ 车 cho thấy chữ này liên quan đến xe cộ hoặc các vật quay, còn phần 卢 chỉ cách đọc. Trong từ 辘轳, nó chỉ ròng rọc hoặc tời nước, một thiết bị quay để kéo vật nặng, phù hợp với ý nghĩa của bộ 车.

Hán tự có bộ thủ 车

Hán tự 9 nét khác