辘 (lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trục xe, ròng rọc". Nó có 15 nét, bộ thủ là 车.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饥肠辘辘 (jī cháng lù lù), 辘轳 (lù lú), 辘辘声 (lù lù shēng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 辘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 辘 (lù) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
辘 có nghĩa là Trục xe, ròng rọc.
Chữ 辘 (lù) thuộc bộ 车 (xe), kết hợp với phần bên phải là 鹿 (lù, con nai). Bộ 车 thể hiện ý nghĩa liên quan đến xe cộ, phần 鹿 vừa cho âm đọc vừa gợi hình ảnh con nai chạy nhanh như bánh xe lăn. Ý nghĩa gốc là trục xe hoặc bánh xe, sau mở rộng sang ròng rọc và các vật quay tròn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con nai (鹿) đang kéo một chiếc xe (车) chạy, bánh xe quay tít tạo ra tiếng 辘辘 - đó là cách nhớ chữ 辘 với nghĩa trục xe và ròng rọc.
我现在饥肠辘辘。
wǒ xiàn zài jī cháng lù lù
Bây giờ tôi đang đói cồn cào.
井边有一个辘轳。
jǐng biān yǒu yí gè lù lú
Bên cạnh giếng có một cái ròng rọc.
听到车轮的辘辘声。
tīng dào chē lún de lù lù shēng
Nghe thấy tiếng bánh xe lăn lọc cọc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 辘 gồm bộ 车 (xe) bên trái và 鹿 (nai) bên phải. Bộ 车 cho biết nghĩa liên quan đến xe cộ, còn 鹿 vừa cung cấp âm đọc 'lù' vừa gợi hình ảnh con nai chạy nhanh, tương tự như bánh xe quay. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa trục xe, bánh xe hoặc ròng rọc - những vật quay tròn.