篓 (lǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái giỏ, cái sọt". Nó có 15 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 纸篓 (zhǐ lǒu), 背篓 (bēi lǒu), 鱼篓 (yú lǒu).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 篓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 篓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 篓 (lǒu) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
篓 có nghĩa là Cái giỏ, cái sọt.
篓 gồm bộ thủ 竹 (trúc, tre) ở trên và phần dưới là 娄 (lóu) vừa chỉ âm vừa gợi ý hình dáng đan xen. Trong chữ giáp cốt, 竹 mô tả hai nhánh tre rủ xuống, còn 娄 vốn là hình ảnh một người phụ nữ bê giỏ, kết hợp lại tạo nên ý nghĩa 'đồ vật đan bằng tre để đựng đồ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc giỏ tre đan thưa, bên trên có hai cọng tre cong cong (竹) như quai xách, còn phần thân giỏ là những đường nan chéo nhau (娄) – bạn có thể xách nó đi chợ đựng rau cá.
纸篓在桌子下。
zhǐ lǒu zài zhuō zi xià
Sọt rác ở dưới bàn.
他背着一个背篓。
tā bèi zhe yí gè bēi lǒu
Anh ấy đang đeo một cái gùi.
鱼篓里有很多鱼。
yú lǒu lǐ yǒu hěn duō yú
Trong giỏ cá có rất nhiều cá.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 篓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 篓 có bộ thủ 竹 (trúc) ở trên, tượng trưng cho chất liệu tre nứa, và phần 娄 (lóu) ở dưới, vừa cho âm 'lóu' vừa gợi hình ảnh đan xen. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa 'cái giỏ, sọt đan bằng tre', vì tre là vật liệu chính để làm giỏ trong văn hóa truyền thống Trung Quốc.