筠 (yún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vỏ tre xanh". Nó có 13 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 筠连 (yún lián), 筠溪 (yún xī), 筠席 (yún xí).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 筠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 筠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 筠 (yún) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
筠 có nghĩa là Vỏ tre xanh.
筠 (yún) gồm bộ 竹 (trúc) tượng trưng cho cây tre, kết hợp với 均 (jūn) mang ý nghĩa 'đều, bằng phẳng'. Chữ này ban đầu chỉ lớp vỏ tre xanh bên ngoài, mềm mại và có màu xanh đặc trưng. Qua thời gian, nó còn được dùng để chỉ tre nói chung hoặc các vật dụng làm từ tre.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây tre xanh mướt, vỏ ngoài bóng loáng và đều tăm tắp như được ai đó 'quân bình' (均) gọt giũa, tạo nên vẻ đẹp tự nhiên mà vẫn trật tự.
他去了筠连县。
tā qù le yún lián xiàn
Anh ấy đã đi đến huyện Quân Liên.
筠溪的水很清。
yún xī de shuǐ hěn qīng
Nước suối Quân rất trong.
这张筠席很凉快。
zhè zhāng yún xí hěn liáng kuài
Chiếc chiếu trúc này rất mát mẻ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 筠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 筠 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên, tượng trưng cho cây tre, và phần 均 ở dưới vừa cho âm 'jūn' vừa gợi ý sự đều đặn, mịn màng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh lớp vỏ tre xanh bóng, đều đặn, phản ánh đúng nghĩa gốc của chữ.